学分小时

学分小时
xuéfēnxiǎoshí
học phân tiểu thời

giờ tín chỉ (trong hệ thống học tín chỉ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giờ tín chỉ (trong hệ thống học tín chỉ)

    • Môn học này có ba tín chỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))HỘI Ý
  • mịch(mái che, ngôi nhà)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ)BỘ

Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.