孤立子

孤立子
cô lập tử

hạt soliton (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt soliton (vật lý)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.