存款证

存款证
cúnkuǎnzhèng
tồn khoản chứng

chứng chỉ tiền gửi; sổ tiết kiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng chỉ tiền gửi; sổ tiết kiệm

    • Tôi có một chứng chỉ tiền gửi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.