存储卡

存储卡
cúnchǔ
tồn trữ ca

thẻ nhớ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ nhớ

    • Thẻ nhớ điện thoại của tôi đầy rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.