- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hoàn toàn bịa đặt; không có thật; chuyện hư cấu [thành ngữ]
hoàn toàn bịa đặt; không có thật; chuyện hư cấu [thành ngữ]
Câu chuyện này là không có thật.
hoàn toàn bịa đặt; không có thật; chuyện hư cấu [thành ngữ]
hoàn toàn bịa đặt; không có thật; chuyện hư cấu [thành ngữ]
Câu chuyện này là không có thật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.