- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
trình đơn con; menu con (trong máy tính)
trình đơn con; menu con (trong máy tính)
Vui lòng chọn menu con.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
trình đơn con; menu con (trong máy tính)
trình đơn con; menu con (trong máy tính)
Vui lòng chọn menu con.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.