子菜单

子菜单
càidān
tử thái đơn

trình đơn con; menu con (trong máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trình đơn con; menu con (trong máy tính)

    • Vui lòng chọn menu con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.