子细胞

子细胞
bāo
tử tế bào

tế bào con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào con

    • Tế bào con là sản phẩm của quá trình phân chia tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.