子民

子民
mín
tử dân

mọi người; người ta

1 nghĩa#10927
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mọi người; người ta

    国家或地区的全体居民guójiā huò dìqū de quántǐ jūmín

    • Họ là dân của vùng đất này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.