子模型

子模型
xíng
tử mô hình

mô hình con; mô hình phụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô hình con; mô hình phụ

    • Mô hình con này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.