- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con nối nghiệp cha [thành ngữ]
con nối nghiệp cha [thành ngữ]
Anh ấy nối nghiệp cha, trở thành một bác sĩ.
con nối nghiệp cha [thành ngữ]
con nối nghiệp cha [thành ngữ]
Anh ấy nối nghiệp cha, trở thành một bác sĩ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.