- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vòng tránh thai (dụng cụ tử cung); IUD
vòng tránh thai (dụng cụ tử cung); IUD
Vòng tránh thai là một phương pháp tránh thai.
vòng tránh thai (dụng cụ tử cung); IUD
vòng tránh thai (dụng cụ tử cung); IUD
Vòng tránh thai là một phương pháp tránh thai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.