子宫壁

子宫壁
gōng
tử cung bích

thành tử cung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành tử cung

    • Thành tử cung là một phần của tử cung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.