嫩肉粉

嫩肉粉
nènròufěn
nộn nhục phấn

bột làm mềm thịt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột làm mềm thịt

    • Bột làm mềm thịt có thể làm thịt mềm hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • sắc(chiếu chỉ, mệnh lệnh)HÀI THANH

Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.