嫁人

嫁人
jiàrén
giá nhân

lấy chồng; (của phụ nữ) kết hôn

1 nghĩa#16885
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lấy chồng; (của phụ nữ) kết hôn

    • Cô ấy đã lấy chồng rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.