婷婷玉立

婷婷玉立
tíngtíng
đình đình ngọc lập

dáng người thon thả thanh tú (thường nói về phụ nữ) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dáng người thon thả thanh tú (thường nói về phụ nữ) [thành ngữ](kế thừa)

    • Cô ấy thon thả và duyên dáng, rất xinh đẹp.

  2. tính từ

    dáng thẳng cao thanh tú (của cây cối hoặc thiếu nữ) [thành ngữ](kế thừa)

    • Cô ấy dáng người thon thả, rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.