婚姻调解

婚姻调解
hūnyīntiáojiě
hôn nhân điều giải

hòa giải hôn nhân; tư vấn hôn nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hòa giải hôn nhân; tư vấn hôn nhân

    • Họ đang tiến hành hòa giải hôn nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.