婚外恋

婚外恋
hūnwàiliàn
hôn ngoại luyến

ngoại tình; quan hệ ngoài hôn nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngoại tình; quan hệ ngoài hôn nhân(kế thừa)

    • Anh ấy có tình ngoài hôn nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.