婚外情

婚外情
hūnwàiqíng
hôn ngoại tình

ngoại tình; quan hệ ngoài hôn nhân

1 nghĩa#22010
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngoại tình; quan hệ ngoài hôn nhân

    • Anh ấy có tình ngoài hôn nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.