婚介所

婚介所
hūnjièsuǒ
hôn giới sở

trung tâm mai mối; dịch vụ kết hôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm mai mối; dịch vụ kết hôn

    • Cô ấy đến trung tâm mai mối để tìm đối tượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.