/
威尼斯
威尼斯
uy ni tư
Thành phố Venice (Ý); Uy Ni Tư
2 nghĩa#7804
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thành phố Venice (Ý); Uy Ni Tư
中意大利东北部的城市,建立在亚得里亚海的岛屿上Yìdàlì dōngběibù de chéngshì, jiànlì zài Yàdeliàhǎi de dǎoyǔ shang
- 。
Venice là một thành phố xinh đẹp.
- 貳名danh từ
Thành phố Venezia (Venice, Ý)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
威尼斯
Phồn thể威
uy ni tư
Thành phố Venice (Ý); Uy Ni Tư
2 nghĩa#7804
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thành phố Venice (Ý); Uy Ni Tư
中意大利东北部的城市,建立在亚得里亚海的岛屿上Yìdàlì dōngběibù de chéngshì, jiànlì zài Yàdeliàhǎi de dǎoyǔ shang
- 。
Venice là một thành phố xinh đẹp.
- 貳名danh từ
Thành phố Venezia (Venice, Ý)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ