委内瑞拉

委内瑞拉
Wěinèiruì
uỷ nội thuỵ lạp

Venezuela

1 nghĩa#24226
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Venezuela

    • Venezuela là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.