姑妄言之

姑妄言之
wàngyánzhī
cô vọng ngôn chi

nói bừa; cứ nói thử xem [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói bừa; cứ nói thử xem [thành ngữ]

    • Tôi chỉ nói cho vui thôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.