妻管严

妻管严
guǎnyán
thê quản nghiêm

chồng sợ vợ; đàn ông bị vợ kiểm soát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chồng sợ vợ; đàn ông bị vợ kiểm soát

    • Anh ấy là một người sợ vợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.