- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
chồng sợ vợ; đàn ông bị vợ kiểm soát
chồng sợ vợ; đàn ông bị vợ kiểm soát
Anh ấy là một người sợ vợ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
chồng sợ vợ; đàn ông bị vợ kiểm soát
chồng sợ vợ; đàn ông bị vợ kiểm soát
Anh ấy là một người sợ vợ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.