/
妇姑勃溪
妇姑勃溪
phụ cô bột khê
cãi vã giữa mẹ chồng và nàng dâu; chuyện lục đục trong nhà [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cãi vã giữa mẹ chồng và nàng dâu; chuyện lục đục trong nhà [thành ngữ]
- 。
Tranh chấp giữa phụ nữ trong gia đình là vấn đề thường gặp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
妇姑勃溪
Phồn thể婦姑勃谿
phụ cô bột khê
cãi vã giữa mẹ chồng và nàng dâu; chuyện lục đục trong nhà [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cãi vã giữa mẹ chồng và nàng dâu; chuyện lục đục trong nhà [thành ngữ]
- 。
Tranh chấp giữa phụ nữ trong gia đình là vấn đề thường gặp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ