妇女主任

妇女主任
zhǔrèn
phụ nữ chủ nhiệm

trưởng ban phụ nữ (ở cơ sở địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trưởng ban phụ nữ (ở cơ sở địa phương)

    • Cô ấy là giám đốc ủy ban phụ nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.