妇产科

妇产科
chǎn
phụ sản khoa

khoa phụ sản

2 nghĩa#32857
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa phụ sản

    • Cô ấy làm việc ở khoa phụ sản.

  2. danh từ

    khoa sản phụ; khoa phụ sản

    • Cô ấy đã đến khoa sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.