如蚁附膻

如蚁附膻
shān
như nghĩ phụ thiên

như kiến bu hôi (kẻ hám lợi bu quanh kẻ giàu sang) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    như kiến bu hôi (kẻ hám lợi bu quanh kẻ giàu sang) [thành ngữ]

    • Anh ta như kiến bám mùi hôi, luôn đi theo người giàu.

  2. tính từ

    như kiến bu vào thịt hôi (kẻ hám lợi bu quanh cái xấu xa) [thành ngữ]

    • Anh ta luôn như kiến bâu vào mùi hôi, chạy theo danh lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.