如来佛

如来佛
lái
như lai phật

Như Lai Phật; Như Lai (một trong mười danh hiệu của Phật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Như Lai Phật; Như Lai (một trong mười danh hiệu của Phật)

    • Như Lai Phật là người sáng lập Phật giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.