如坐针毡

如坐针毡
zuòzhēnzhān
như toạ châm chiên

ngồi như ngồi trên đống lửa; như ngồi trên thảm đinh [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngồi như ngồi trên đống lửa; như ngồi trên thảm đinh [thành ngữ]

    • Anh ấy như ngồi trên đống lửa, rất căng thẳng.

  2. tính từ

    như ngồi trên đống lửa; ngồi trên tấm thảm đinh (cảm thấy không yên) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.