好整以暇

好整以暇
hàozhěngxiá
hiếu chỉnh dĩ hạ

bình tĩnh ung dung giữa lúc bận rộn hay hỗn loạn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bình tĩnh ung dung giữa lúc bận rộn hay hỗn loạn [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn bình tĩnh đối mặt với thử thách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.