Tới nội dung chính

好心人

好心人
hǎoxīnrén
hảo tâm nhân

người tốt bụng; người hảo tâm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28849
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người tốt bụng; người hảo tâm

    • 。

      Anh ấy là một người tốt bụng.

  2. 貳名danh từ

    người tốt bụng; người hảo tâm

好
hǎo
hảo
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu