好为人师

好为人师
hàowéirénshī
hiếu vi nhân sư

thích làm thầy thiên hạ; hay ra vẻ dạy đời [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thích làm thầy thiên hạ; hay ra vẻ dạy đời [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn thích dạy đời người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.