奶酪火锅

奶酪火锅
nǎilàohuǒguō
nãi lạc hoả oa

lẩu phô mai; fondue

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lẩu phô mai; fondue

    • Lẩu phô mai Thụy Sĩ rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.