奶酪

奶酪
nǎilào
nãi lạc

pho mát; phô mai

1 nghĩa#4046Lượng từ 块 / 片 / 盒
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pho mát; phô mai

    用牛奶或羊奶制成的食品,黄白色yòng niúnǎi huò yángnǎi zhìchéng de shípǐn, huánɡbái sè

    • Tôi thích ăn phô mai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.