芝士

芝士
zhīshì
chi sĩ

phô mai

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7854
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phô mai

    用牛奶制成的黄白色食品yòng niúnǎi zhìchéng de huánɡbáisè shípin

    • Tôi thích ăn phô mai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.