乳酪

乳酪
lào
nhũ lạc

pho mát; phô mai

1 nghĩa#12663
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pho mát; phô mai

    用牛奶或羊奶制成的黄白色固体食物yòng niúnǎi huò yáng nǎi zhìchéng de huánɡbái sè gùtǐ shíwù

    • Tôi thích ăn phô mai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.