奶油菜花

奶油菜花
nǎiyóucàihuā
nãi dầu thái hoa

súp lơ trắng nấu kem bơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    súp lơ trắng nấu kem bơ

    • Tôi thích ăn súp lơ kem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.