女房东

女房东
fángdōng
nữ phòng đông

chủ nhà (nữ); bà chủ nhà trọ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nhà (nữ); bà chủ nhà trọ

    • Cô ấy là một bà chủ nhà tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.