女性主义

女性主义
xìngzhǔ
nữ tính chủ nghĩa

chủ nghĩa nữ quyền; nữ tính chủ nghĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa nữ quyền; nữ tính chủ nghĩa

    • Chủ nghĩa nữ quyền là một lý thuyết xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.