女店员

女店员
diànyuán
nữ điếm viên

nhân viên bán hàng nữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên bán hàng nữ

    • Nữ nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.

  2. danh từ

    nữ nhân viên bán hàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.