奥斯卡

奥斯卡
Ào
ảo tư ca

giải Oscar (giải thưởng điện ảnh của Viện Hàn lâm)

2 nghĩa#5196Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giải Oscar (giải thưởng điện ảnh của Viện Hàn lâm)

    美国电影学院颁发的最高电影奖Měiguó diànyǐng xuéyuàn bānfā de zuìgāo diànyǐng jiǎng

    • Anh ấy đã giành được giải Oscar.

  2. danh từ

    Ô-xca; giải thưởng Ô-xca (Oscar)

    美国电影艺术与科学学院颁发的最高电影奖项Měiguó diànyǐng yìshù yǔ kēxué xuéyuàn bānfā de zuì gāo diànyǐng jiǎngxiàng

    • Oscar là vinh dự cao nhất trong ngành điện ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.