奢望

奢望
shēwàng
xa vọng

mong muốn quá mức; kỳ vọng xa vời

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23782
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mong muốn quá mức; kỳ vọng xa vời

    • Đó chỉ là một hy vọng xa vời.

  2. động từ

    kỳ vọng quá mức; ảo vọng; đòi hỏi quá cao

    • Bạn đừng nên kỳ vọng quá nhiều.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.