Tới nội dung chính

奔驰

奔驰
bēnchí
bôn trì

chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#14531
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu

    中快速地跑或移动kuàisù de pǎo huò yídòng

    • 。

      Ngựa phi nước đại trên thảo nguyên.

  2. 貳动động từ

    phi nhanh; lao đi nhanh

    中跑得很快;急速移动pǎo de hěn kuài; jísu yídòng

    • 。

      Ô tô đang phóng nhanh trên đường cao tốc.

  3. 參动động từ

    phi nhanh; chạy nhanh; lao đi

    中快速奔跑;飞快地跑动kuài sù bēn pǎo;fēi kuài de pǎo dòng

  4. 肆名danh từ

    hãng xe Mercedes-Benz (Đức); lao đi nhanh; phi nước đại

    中德国著名汽车品牌;快速奔跑déguó zhùmíng qìchē pǐnpái; kuàisù bēnpǎo

    • 。

      Anh ấy lái một chiếc Mercedes-Benz.

奔
bēn
bôn
BỘ THỦ⼤
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu