- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
hăng hái vươn lên đuổi kịp [thành ngữ]
hăng hái vươn lên đuổi kịp [thành ngữ]
Chúng ta phải nỗ lực đuổi kịp.
vùng dậy dốc sức đuổi kịp [thành ngữ]
Chúng ta phải phấn khởi trực truy.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
hăng hái vươn lên đuổi kịp [thành ngữ]
hăng hái vươn lên đuổi kịp [thành ngữ]
Chúng ta phải nỗ lực đuổi kịp.
vùng dậy dốc sức đuổi kịp [thành ngữ]
Chúng ta phải phấn khởi trực truy.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.