奋武扬威

奋武扬威
fènyángwēi
phấn võ dương uy

phô trương sức mạnh; thể hiện uy lực [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phô trương sức mạnh; thể hiện uy lực [thành ngữ]

    • Anh ta phô trương sức mạnh, dọa lùi kẻ địch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.