奇耻大辱

奇耻大辱
chǐ
kỳ sỉ đại nhục

nỗi nhục lớn; nỗi xấu hổ tột cùng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nỗi nhục lớn; nỗi xấu hổ tột cùng [thành ngữ]

    • Đó thực sự là một sự sỉ nhục lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.