Tới nội dung chính

头目

头目
tóumù
đầu mục

thủ lĩnh; đầu lĩnh; tên cầm đầu

3 nghĩa#13056
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thủ lĩnh; đầu lĩnh; tên cầm đầu

    中组织或团体的领导者;坏人集团中地位最高的人zǔzhī huò tuántǐ de lǐngdǎozhě;huàirén jítuan zhōng dìwèi zuì gāo de rén

    • 。

      Anh ta là đầu mục của băng nhóm này.

  2. 貳名danh từ

    thủ lĩnh; đầu lĩnh; đầu sỏ

    中集团或组织的首要负责人jítuan huò zǔzhī de shouyao fuze ren

    • 。

      Anh ta là thủ lĩnh của băng nhóm này.

  3. 參名danh từ

    trùm băng đảng; đầu lĩnh

    中犯罪集团或帮派的最高领导者fànzuì jítuán huò bāngpài de zuì gāo lǐngdǎo zhě

头
tóu
đầu
BỘ THỦ⼤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu