失眠

失眠
shīmián
thất miên

mất ngủ; chứng mất ngủ

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13179
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất ngủ; chứng mất ngủ

    夜晚睡不着;不能入睡yè wǎn shuì bu zhāo;bù néng rù shuì

    • Tối qua tôi bị mất ngủ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.