/
失眠
失眠
thất miên
mất ngủ; chứng mất ngủ
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13179
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mất ngủ; chứng mất ngủ
中夜晚睡不着;不能入睡yè wǎn shuì bu zhāo;bù néng rù shuì
- 。
Tối qua tôi bị mất ngủ.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
失眠
Phồn thể失
thất miên
mất ngủ; chứng mất ngủ
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13179
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mất ngủ; chứng mất ngủ
中夜晚睡不着;不能入睡yè wǎn shuì bu zhāo;bù néng rù shuì
- 。
Tối qua tôi bị mất ngủ.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía