天花病毒

天花病毒
tiānhuābìng
thiên hoa bệnh độc

vi-rút đậu mùa (Variola virus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi-rút đậu mùa (Variola virus)

    • Virus đậu mùa là một loại virus rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn (tượng hình))BỘ
  • nhất(một, phía trên)HỘI Ý

Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.