天外来客

天外来客
tiānwàilái
thiên ngoại lai khách

khách từ ngoài vũ trụ; người ngoài hành tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khách từ ngoài vũ trụ; người ngoài hành tinh

    • Khách ngoài hành tinh có thật không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn (tượng hình))BỘ
  • nhất(một, phía trên)HỘI Ý

Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.